SHURE BLX1288/PGA31

SHURE BLX1288/PGA31

Hệ thống không dây với combo micro cầm tay PGA58 và micro cài tai PGA31
Gồm 1 bộ thu đôi BLX88, 1 bộ phát cầm tay BLX2/PG58, 1 bộ phát bodypack BLX1 và 1 micro cài đầu PGA31
Hãng sản xuất:
Mã sản phẩm:BLX1288A/P31
Combo micro PGA58 và PGA31 có thiết lập đơn giản và giao diện trực quan đem lại hiệu suất tốt, đáng tin cậy. Micro cài tai PGA31 tạo sự thoải mái khi đeo và mang lại sự tự do di chuyển tối đa khi biểu diễn hoặc thuyết trình. PGA58 là micro vocal Shure không dây giá tốt giúp nâng cao chất lượng âm thanh. 
System
  • Working Range: 91 m (300 ft) Line of Sight
  • Audio Frequency Response: 50 to 15,000 Hz
  • Total Harmonic Distortion Ref. ±33 kHz deviation with 1 kHz tone 0.5%, typical
  • Dynamic Range: 100 dB, A-weighted, typical
  • Operating Temperature: -18°C (0°F) to 57°C (135°F)
  • Polarity: Positive pressure on microphone diaphragm (or positive voltage applied to tip of WA302 phone plug) produces positive voltage on pin 2 (with respect to pin 3 of low-impedance output) and the tip of the high impedance 1/4-inch output.

BLX1
  • Audio Input Level: 
- max  -16 dBVmaximum
- min (0 dB)  +10 dBVmaximum
  • Gain Adjustment Range: 26 dB
  • Input Impedance: 1 MΩ
  • RF Transmitter Output: 10 mW, typical
  • Dimensions: 4.33 in. X 2.52 in. X 0.83 in. (110 mm X 64 mm X 21 mm) H x W x D
  • Weight: 2.6  oz. (75 g), without batteries
  • Housing: Molded ABS
  • Power Requirements: 2 LR6 AA batteries, 1.5 V, alkaline
  • Battery Life: up to 14  hours (alkaline)

BLX2
  • Audio Input Level: 0dB  -20 dBVmaximum, -10dB  -10 dBVmaximum
  • Gain Adjustment Range: 10 dB
  • RF Transmitter Output: 10 mW, typical
  • Dimensions: 8.82 in. X 2.09 in. (224 mm X 53 mm) L x Dia.
  • Weight: 7.7 oz. (218 g) without batteries
  • Housing: Molded ABS
  • Power Requirements: 2 LR6 AA batteries, 1.5 V, alkaline
  • Battery Life: up to 14 hours (alkaline)

BLX88
  • Output Impedance: XLR connector  200 Ω, 6.35 mm (1/4") connector  50 Ω
  • Audio Output Level: Ref. ±33 kHz deviation with 1 kHz tone
  • XLR connector  –27 dBV (into 100 kΩ load) 6.35 mm (1/4") connector  –13 dBV (into 100 kΩ load)
  • RF Sensitivity: -105 dBm for 12 dB SINAD, typical
  • Image Rejection: >50  dB, typical
  • Dimensions: 1.50 in. X 12.13 in. X 3.98in. (38 mm X 308 mm X 101 mm) H x W x D
  • Weight: 15.1 oz. (429  g)
  • Housing: Molded ABS
  • Power Requirements: 12–15 V DC @ 235 mA (BLX88, 320 mA), supplied by external power supply (tip positive)

Hướng dẫn sử dụng và Thông số kỹ thuật

Brochure

BLX Brochure en (en)
  • 1 Kẹp mic WA371
  • 1 Bộ nguồn PS24
  • 1 Ốc vặn 31B1856
  • 1 đầu bọc mic
  • 1 kẹp áo